虀糟 tê tao Hán Việt: tê tao Tổng quan Cấu tạo: 虀 (tê) + 糟 (tao)Hán Việttê taoCấu tạo虀 + 糟 · tê + tao nghĩa thành phần: tê + tao Từ liên quan Gần nghĩa糟乱 · 糟了 · 糟害 · 糟心 · 糟改 · 糟粕 · 糟糕 · 糟糠