虎體熊腰 hǔ tǐ xióng yāo · hổ thể hùng yêu Hán Việt: hổ thể hùng yêu · Pinyin: hǔ tǐ xióng yāo Tổng quan Cấu tạo: 虎 (hổ) + 體 (thể) + 熊 (hùng) + 腰 (yêu)Pinyinhǔ tǐ xióng yāoHán Việthổ thể hùng yêuCấu tạo虎 + 體 + 熊 + 腰 · hổ + thể + hùng + yêu nghĩa thành phần: hổ + thể + hùng + yêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容身材魁梧,体格健壮。