虎入羊羣 hǔ rù yáng qún · hổ nhập dương quần Hán Việt: hổ nhập dương quần · Pinyin: hǔ rù yáng qún Tổng quan Cấu tạo: 虎 (hổ) + 入 (nhập) + 羊 (dương) + 羣 (quần)Pinyinhǔ rù yáng qúnHán Việthổ nhập dương quầnCấu tạo虎 + 入 + 羊 + 羣 · hổ + nhập + dương + quần nghĩa thành phần: hổ + nhập + dương + quần Nghĩa EngCihui 虎入羊群 ǔrùyángqún id. tiger among a flock of sheep