虎冠之吏 hǔ guān zhī lì · hổ quan chi lại Hán Việt: hổ quan chi lại · Pinyin: hǔ guān zhī lì Tổng quan Cấu tạo: 虎 (hổ) + 冠 (quan) + 之 (chi) + 吏 (lại)Pinyinhǔ guān zhī lìHán Việthổ quan chi lạiCấu tạo虎 + 冠 + 之 + 吏 · hổ + quan + chi + lại nghĩa thành phần: hổ + quan + chi + lại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指凶狠残暴的官吏,虽穿衣戴帽却凶残如虎。