虎變不測

hǔ biàn bù cè hổ biến bất trắc

Hán Việt: hổ biến bất trắc · Pinyin: hǔ biàn bù cè

Tổng quan

Cấu tạo: (hổ) + (biến) + (bất) + (trắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无法预测老虎身上的花纹发生什么变化或何时变化。形容非常之人的行踪或性情变化莫测,不可捉摸。