虎口之厄

hǔ kǒu zhī è hổ khẩu chi ách

Hán Việt: hổ khẩu chi ách · Pinyin: hǔ kǒu zhī è

Tổng quan

Cấu tạo: (hổ) + (khẩu) + (chi) + (ách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 厄:迫害,苦难。比喻极其危险的境地。