虎口拔鬚

hǔ kǒu bá xū hổ khẩu bạt tu

Hán Việt: hổ khẩu bạt tu · Pinyin: hǔ kǒu bá xū

Tổng quan

Cấu tạo: (hổ) + (khẩu) + (bạt) + (tu)