虎口殘生 hǔ kǒu cán shēng · hổ khẩu tàn sanh Hán Việt: hổ khẩu tàn sanh · Pinyin: hǔ kǒu cán shēng Tổng quan Cấu tạo: 虎 (hổ) + 口 (khẩu) + 殘 (tàn) + 生 (sanh)Pinyinhǔ kǒu cán shēngHán Việthổ khẩu tàn sanhCấu tạo虎 + 口 + 殘 + 生 · hổ + khẩu + tàn + sanh nghĩa thành phần: hổ + khẩu + tàn + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 老虎嘴里幸存下来的生命。比喻经历极大的危险,侥幸得生。