虎口殘生

hǔ kǒu cán shēng hổ khẩu tàn sanh

Hán Việt: hổ khẩu tàn sanh · Pinyin: hǔ kǒu cán shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (hổ) + (khẩu) + (tàn) + (sanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「虎口餘生」。見「虎口餘生」條。01.《好逑傳》第六回:「煩你們拜上小姐,說我鐵中玉虎口殘生,多蒙垂救,高誼已足千古。」<br>