虎口覓食

hổ khẩu mịch thực

Hán Việt: hổ khẩu mịch thực

Tổng quan

Cấu tạo: (hổ) + (khẩu) + (mịch) + (thực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 虎口覓食 ǔkǒumìshí id. engage in a hazardous task