虎咽狼吞

hǔ yàn láng tūn hổ yết lang thôn

Hán Việt: hổ yết lang thôn · Pinyin: hǔ yàn láng tūn

Tổng quan

Cấu tạo: (hổ) + (yết) + (lang) + (thôn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容吃東西又急又猛,大口吞食的樣子。《西遊記》第六二回:「你看八戒放開食嗓,真個是虎咽狼吞,將一席果菜之類,吃得罄盡。」也作「狼吞虎嚥」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容吃东西又猛又急的样子。