虎咽狼餐 hǔ yàn láng cān · hổ yết lang xan Hán Việt: hổ yết lang xan · Pinyin: hǔ yàn láng cān Tổng quan Cấu tạo: 虎 (hổ) + 咽 (yết) + 狼 (lang) + 餐 (xan)Pinyinhǔ yàn láng cānHán Việthổ yết lang xanCấu tạo虎 + 咽 + 狼 + 餐 · hổ + yết + lang + xan nghĩa thành phần: hổ + yết + lang + xan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 咽:吞。形容吃东西又猛又急的样子。