虎頭鼠尾 hǔ tóu shǔ wěi · hổ đầu thử vĩ Hán Việt: hổ đầu thử vĩ · Pinyin: hǔ tóu shǔ wěi Tổng quan Cấu tạo: 虎 (hổ) + 頭 (đầu) + 鼠 (thử) + 尾 (vĩ)Pinyinhǔ tóu shǔ wěiHán Việthổ đầu thử vĩCấu tạo虎 + 頭 + 鼠 + 尾 · hổ + đầu + thử + vĩ nghĩa thành phần: hổ + đầu + thử + vĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 头大如虎,尾细如老鼠。比喻做事起始时声势很大,后来劲头很小,有始无终。