虎子狼孫

hǔ zǐ láng sūn hổ tử lang tôn

Hán Việt: hổ tử lang tôn · Pinyin: hǔ zǐ láng sūn

Tổng quan

Cấu tạo: (hổ) + (tử) + (lang) + (tôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虎和狼的子孙后代。比喻凶狠残暴之人。