虎帳談兵 hổ trướng đàm binh Hán Việt: hổ trướng đàm binh Tổng quan Cấu tạo: 虎 (hổ) + 帳 (trướng) + 談 (đàm) + 兵 (binh)Hán Việthổ trướng đàm binhCấu tạo虎 + 帳 + 談 + 兵 · hổ + trướng + đàm + binh nghĩa thành phần: hổ + trướng + đàm + binh Nghĩa EngCihui 虎帳談兵 ǔzhàngtánbīng f.e. discuss strategy in the military camp