虎擲龍拿

hǔ zhì lóng ná hổ trịch long nã

Hán Việt: hổ trịch long nã · Pinyin: hǔ zhì lóng ná

Tổng quan

Cấu tạo: (hổ) + (trịch) + (long) + (nã)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擲,掙扎跳躍。虎擲龍拿指龍虎互相爭鬥。比喻激烈的搏鬥。金.元好問〈楚漢戰處〉詩:「虎擲龍拿不兩存,當年曾此賭乾坤。」