虎文 hổ văn Hán Việt: hổ văn Tổng quan Cấu tạo: 虎 (hổ) + 文 (văn)Hán Việthổ vănCấu tạo虎 + 文 · hổ + văn nghĩa thành phần: hổ + văn Từ liên quan Gần nghĩa文 · 文丑 · 文书 · 文人 · 文件 · 文体 · 文侩 · 文偃