虎斑溶解 hổ ban dong giải Hán Việt: hổ ban dong giải Tổng quan Cấu tạo: 虎 (hổ) + 斑 (ban) + 溶 (dong) + 解 (giải)Hán Việthổ ban dong giảiCấu tạo虎 + 斑 + 溶 + 解 · hổ + ban + dong + giải nghĩa thành phần: hổ + ban + dong + giải