虎步龍行

hǔ bù lóng xíng hổ bộ long hành

Hán Việt: hổ bộ long hành · Pinyin: hǔ bù lóng xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (hổ) + (bộ) + (long) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原形容帝王的仪态不同一般。后也形容将军的英武姿态。
  • Tân Hoa Tự Điển 原形容帝王的仪态不同一般◇也形容将军的英武姿态。