虎步龍驤 hổ bộ long tương Hán Việt: hổ bộ long tương Tổng quan Cấu tạo: 虎 (hổ) + 步 (bộ) + 龍 (long) + 驤 (tương)Hán Việthổ bộ long tươngCấu tạo虎 + 步 + 龍 + 驤 · hổ + bộ + long + tương nghĩa thành phần: hổ + bộ + long + tương Nghĩa EngCihui 虎步龍驤 ǔbùlóngxiāng id. martial gait