虎牙桀立 hǔ yá jié lì · hổ nha kiệt lập Hán Việt: hổ nha kiệt lập · Pinyin: hǔ yá jié lì Tổng quan Cấu tạo: 虎 (hổ) + 牙 (nha) + 桀 (kiệt) + 立 (lập)Pinyinhǔ yá jié lìHán Việthổ nha kiệt lậpCấu tạo虎 + 牙 + 桀 + 立 · hổ + nha + kiệt + lập nghĩa thành phần: hổ + nha + kiệt + lập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 桀:小木桩。如虎牙之状,像群桩而立。比喻山势险峻。