虎狼之國 hǔ láng zhī guó · hổ lang chi quốc Hán Việt: hổ lang chi quốc · Pinyin: hǔ láng zhī guó Tổng quan Cấu tạo: 虎 (hổ) + 狼 (lang) + 之 (chi) + 國 (quốc)Pinyinhǔ láng zhī guóHán Việthổ lang chi quốcCấu tạo虎 + 狼 + 之 + 國 · hổ + lang + chi + quốc nghĩa thành phần: hổ + lang + chi + quốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 像饿虎贪狼一样的国家。形容侵略成性的国家。