虎狼之国

hǔ láng zhī guóhổ lang chi quốc

Hán Việt: hổ lang chi quốc · Pinyin: hǔ láng zhī guó

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

像饿虎贪狼一样的国家。形容侵略成性的国家。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

比喻貪暴的國家。《史記.卷七五.孟嘗君傳》:「今秦,虎狼之國也,而君欲往,如有不得還,君得無為土禺人所笑乎?」

Cấu tạo: 虎 (hổ) + 狼 (lang) + 之 (chi) + 國 (quốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像饿虎贪狼一样的国家。形容侵略成性的国家。

Từ liên quan

Gần nghĩa

虎狼當路 · 虎狼之威 · 虎狼之势 · 虎狼之穴 · 虎狼之心 · 虎狼之性 · 虎狼心