虎狼之國

hǔ láng zhī guó hổ lang chi quốc

Hán Việt: hổ lang chi quốc · Pinyin: hǔ láng zhī guó

Tổng quan

Cấu tạo: (hổ) + (lang) + (chi) + (quốc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻貪暴的國家。《史記.卷七五.孟嘗君傳》:「今秦,虎狼之國也,而君欲往,如有不得還,君得無為土禺人所笑乎?」