虎狼之心

hǔ láng zhī xīn hổ lang chi tâm

Hán Việt: hổ lang chi tâm · Pinyin: hǔ láng zhī xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (hổ) + (lang) + (chi) + (tâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻貪婪暴戾的心。《漢書.卷六四上.嚴助傳》:「有司疑其以虎狼之心,貪據百越之利。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻凶残的野心。