虎狼当路

hǔ láng dāng lù hổ lang đương lộ

Hán Việt: hổ lang đương lộ · Pinyin: hǔ láng dāng lù

Tổng quan

Cấu tạo: (hổ) + (lang) + (đương) + (lộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「豺狼當道」。見「豺狼當道」條。01.《三國志.卷一四.魏書.程郭董劉蔣劉傳.蔣濟》裴松之注引司馬彪《戰略》:「虎狼當路,不治狐狸。先除大害,小害自已。」<a name="豺狼當塗"> </a>