虎珀拾芥 hǔ pò shí jiè · hổ phách thập giới Hán Việt: hổ phách thập giới · Pinyin: hǔ pò shí jiè Tổng quan Cấu tạo: 虎 (hổ) + 珀 (phách) + 拾 (thập) + 芥 (giới)Pinyinhǔ pò shí jièHán Việthổ phách thập giớiCấu tạo虎 + 珀 + 拾 + 芥 · hổ + phách + thập + giới nghĩa thành phần: hổ + phách + thập + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 琥珀摩擦后生电,能吸引细小的东西。比喻互相感应。