虎皮羊質 hǔ pí yáng zhì · hổ bì dương chất Hán Việt: hổ bì dương chất · Pinyin: hǔ pí yáng zhì Tổng quan Cấu tạo: 虎 (hổ) + 皮 (bì) + 羊 (dương) + 質 (chất)Pinyinhǔ pí yáng zhìHán Việthổ bì dương chấtCấu tạo虎 + 皮 + 羊 + 質 · hổ + bì + dương + chất nghĩa thành phần: hổ + bì + dương + chất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 质:本性。比喻外强内弱,虚有其表。