虎着心兒 hổ trứ tâm nhi Hán Việt: hổ trứ tâm nhi Tổng quan Cấu tạo: 虎 (hổ) + 着 (trứ) + 心 (tâm) + 兒 (nhi)Hán Việthổ trứ tâm nhiCấu tạo虎 + 着 + 心 + 兒 · hổ + trứ + tâm + nhi nghĩa thành phần: hổ + trứ + tâm + nhi Nghĩa EngCihui 虎著心兒 ǔzhe xīnr adv. <topo.> burning with desire; desiring with all one's heart