虎石蛇杯 hổ thạch xà bôi Hán Việt: hổ thạch xà bôi Tổng quan Cấu tạo: 虎 (hổ) + 石 (thạch) + 蛇 (xà) + 杯 (bôi)Hán Việthổ thạch xà bôiCấu tạo虎 + 石 + 蛇 + 杯 · hổ + thạch + xà + bôi nghĩa thành phần: hổ + thạch + xà + bôi Nghĩa EngCihui 虎石蛇杯 ǔshíshébēi id. imaginary fear