虎穴狼巢 hǔ xué láng cháo·hổ huyệt lang sào Hán Việt: hổ huyệt lang sào · Pinyin: hǔ xué láng cháo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 虎和狼的巢穴。比喻极其危险的地方。 Cấu tạo: 虎 (hổ) + 穴 (huyệt) + 狼 (lang) + 巢 (sào)Pinyinhǔ xué láng cháoHán Việthổ huyệt lang sàoCấu tạo虎 + 穴 + 狼 + 巢 · hổ + huyệt + lang + sào nghĩa thành phần: hổ + huyệt + lang + sào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 虎和狼的巢穴。比喻极其危险的地方。 Từ liên quan Gần nghĩa虎穴龍潭 · 虎穴龙潭 · 虎穴得子 · 虎穴追踪