虎穴追踪

hổ huyệt truy tung

Hán Việt: hổ huyệt truy tung

Tổng quan

Cấu tạo: 虎 (hổ) + 穴 (huyệt) + 追 (truy) + 蹤 (tung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 truy tìm hang hổ
  • Biên soạn track a tiger to its lair

Eng

  • Cihui 虎穴追蹤 ǔxuézhuīzōng f.e. track a tiger to its lair
  • Tần suất từ f.e. track a tiger to its lair

Từ liên quan

Gần nghĩa

虎穴龍潭 · 虎穴龙潭 · 追踪号码 · 追踪报导 · 追踪调查 · 追踪者 · 虎穴得子 · 追踪问迹