虎穴追蹤 hổ huyệt truy tung Hán Việt: hổ huyệt truy tung Tổng quan Cấu tạo: 虎 (hổ) + 穴 (huyệt) + 追 (truy) + 蹤 (tung)Hán Việthổ huyệt truy tungCấu tạo虎 + 穴 + 追 + 蹤 · hổ + huyệt + truy + tung nghĩa thành phần: hổ + huyệt + truy + tung Nghĩa EngCihui 虎穴追蹤 ǔxuézhuīzōng f.e. track a tiger to its lair