虎膽妙算 hǔ dǎn miào suàn · hổ đảm diệu toán Hán Việt: hổ đảm diệu toán · Pinyin: hǔ dǎn miào suàn Tổng quan Cấu tạo: 虎 (hổ) + 膽 (đảm) + 妙 (diệu) + 算 (toán)Pinyinhǔ dǎn miào suànHán Việthổ đảm diệu toánCấu tạo虎 + 膽 + 妙 + 算 · hổ + đảm + diệu + toán nghĩa thành phần: hổ + đảm + diệu + toán