虎落平陽
hổ lạc bình dương
Hán Việt: hổ lạc bình dương · Pinyin: hǔ luò píng yáng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 平阳:地势平坦明亮的地方。老虎离开深山,落到平地里受困。比喻失势。
- Tân Hoa Tự Điển 平阳地势平坦明亮的地方。老虎离开深山,落到平地里受困。比喻失势。
Hán Việt: hổ lạc bình dương · Pinyin: hǔ luò píng yáng