虎落平陽 hǔ luò píng yáng · hổ lạc bình dương Hán Việt: hổ lạc bình dương · Pinyin: hǔ luò píng yáng Tổng quan Cấu tạo: 虎 (hổ) + 落 (lạc) + 平 (bình) + 陽 (dương)Pinyinhǔ luò píng yángHán Việthổ lạc bình dươngCấu tạo虎 + 落 + 平 + 陽 · hổ + lạc + bình + dương nghĩa thành phần: hổ + lạc + bình + dương