虎蕩羊羣

hǔ dàng yáng qún hổ đãng dương quần

Hán Việt: hổ đãng dương quần · Pinyin: hǔ dàng yáng qún

Tổng quan

Cấu tạo: (hổ) + (đãng) + (dương) + (quần)