虎虎有生氣

hǔ hǔ yǒu shēng qì hổ hổ hữu sanh khí

Hán Việt: hổ hổ hữu sanh khí · Pinyin: hǔ hǔ yǒu shēng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (hổ) + (hổ) + (hữu) + (sanh) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 虎虎有生氣 ǔhǔ yǒushēngqì f.e. be full of vigor