虎視鷹揚

hǔ shì yīng yáng hổ thị ưng dương

Hán Việt: hổ thị ưng dương · Pinyin: hǔ shì yīng yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (hổ) + (thị) + (ưng) + (dương)