虎視鷹揚 hǔ shì yīng yáng·hổ thị ưng dương Hán Việt: hổ thị ưng dương · Pinyin: hǔ shì yīng yáng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 扬:高举,飞起。像老虎那样雄视,像老鹰那样飞翔天空。形容人很有威仪。 Cấu tạo: 虎 (hổ) + 視 (thị) + 鷹 (ưng) + 揚 (dương)Pinyinhǔ shì yīng yángHán Việthổ thị ưng dươngCấu tạo虎 + 視 + 鷹 + 揚 · hổ + thị + ưng + dương nghĩa thành phần: hổ + thị + ưng + dương Từ liên quan Gần nghĩa虎视鹰瞵 · 虎视眈眈 · 虎视耽耽 · 虎視鷹瞵 · 虎視眈眈 · 鹰扬虎视 · 鹰扬虎噬 · 鷹揚虎噬