虎視鷹揚

hǔ shì yīng yáng hổ thị ưng dương

Hán Việt: hổ thị ưng dương · Pinyin: hǔ shì yīng yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (hổ) + (thị) + (ưng) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 扬:高举,飞起。像老虎那样雄视,像老鹰那样飞翔天空。形容人很有威仪。