虎變不測 hǔ biàn bù cè · hổ biến bất trắc Hán Việt: hổ biến bất trắc · Pinyin: hǔ biàn bù cè Tổng quan Cấu tạo: 虎 (hổ) + 變 (biến) + 不 (bất) + 測 (trắc)Pinyinhǔ biàn bù cèHán Việthổ biến bất trắcCấu tạo虎 + 變 + 不 + 測 · hổ + biến + bất + trắc nghĩa thành phần: hổ + biến + bất + trắc