虎變龍蒸

hǔ biàn lóng zhēnghổ biến long chưng

Hán Việt: hổ biến long chưng · Pinyin: hǔ biàn lóng zhēng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指乘时变化而飞黄腾达。

Cấu tạo: 虎 (hổ) + 變 (biến) + 龍 (long) + 蒸 (chưng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

虎变不测