虎豹之駒

hǔ bào zhī jū hổ báo chi câu

Hán Việt: hổ báo chi câu · Pinyin: hǔ bào zhī jū

Tổng quan

Cấu tạo: (hổ) + (báo) + (chi) + (câu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 驹:两岁以下的幼马或少壮的骏马。指虎和豹的幼子。比喻志向远大的英俊少年。