虎豹九關 hǔ bào jiǔ guān · hổ báo cửu quan Hán Việt: hổ báo cửu quan · Pinyin: hǔ bào jiǔ guān Tổng quan Cấu tạo: 虎 (hổ) + 豹 (báo) + 九 (cửu) + 關 (quan)Pinyinhǔ bào jiǔ guānHán Việthổ báo cửu quanCấu tạo虎 + 豹 + 九 + 關 · hổ + báo + cửu + quan nghĩa thành phần: hổ + báo + cửu + quan