虎賁中郎

hǔ bēn zhōng láng hổ bí trung lang

Hán Việt: hổ bí trung lang · Pinyin: hǔ bēn zhōng láng

Tổng quan

Cấu tạo: (hổ) + (bí) + (trung) + (lang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虎贲:勇士;中郎:指东汉蔡邕,曾做左中郎将。有一个勇士与蔡中郎长相特别相似。形容两人面貌相似,如同一个人一样。