虎賁之士

hổ bí chi sĩ

Hán Việt: hổ bí chi sĩ

Tổng quan

Cấu tạo: (hổ) + (bí) + (chi) + (sĩ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 虎賁之士 ǔbēnzhīshì n. <wr.> warrior M:ge/²wèi