虎超龍驤 hǔ chāo lóng xiāng · hổ siêu long tương Hán Việt: hổ siêu long tương · Pinyin: hǔ chāo lóng xiāng Tổng quan Cấu tạo: 虎 (hổ) + 超 (siêu) + 龍 (long) + 驤 (tương)Pinyinhǔ chāo lóng xiāngHán Việthổ siêu long tươngCấu tạo虎 + 超 + 龍 + 驤 · hổ + siêu + long + tương nghĩa thành phần: hổ + siêu + long + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻群雄奋起,互相角逐。