虎躍龍驤 hǔ yuè lóng xiāng·hổ dược long tương Hán Việt: hổ dược long tương · Pinyin: hǔ yuè lóng xiāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 骧:马首昂举,上举; 龙骧:比喻气概威武。形容威武雄壮的样子。 Cấu tạo: 虎 (hổ) + 躍 (dược) + 龍 (long) + 驤 (tương)Pinyinhǔ yuè lóng xiāngHán Việthổ dược long tươngCấu tạo虎 + 躍 + 龍 + 驤 · hổ + dược + long + tương nghĩa thành phần: hổ + dược + long + tương Từ liên quan Gần nghĩa龙骧虎视 · 龙骧虎步 · 虎跃龙腾 · 虎躍龍騰 · 龙骧麟振 · 龙骧蠖屈 · 龙骧豹变 · 龙骧凤矫