虎躍龍驤 hǔ yuè lóng xiāng · hổ dược long tương Hán Việt: hổ dược long tương · Pinyin: hǔ yuè lóng xiāng Tổng quan Cấu tạo: 虎 (hổ) + 躍 (dược) + 龍 (long) + 驤 (tương)Pinyinhǔ yuè lóng xiāngHán Việthổ dược long tươngCấu tạo虎 + 躍 + 龍 + 驤 · hổ + dược + long + tương nghĩa thành phần: hổ + dược + long + tương