虎門將子 hổ môn tương tử Hán Việt: hổ môn tương tử Tổng quan Cấu tạo: 虎 (hổ) + 門 (môn) + 將 (tương) + 子 (tử)Hán Việthổ môn tương tửCấu tạo虎 + 門 + 將 + 子 · hổ + môn + tương + tử nghĩa thành phần: hổ + môn + tương + tử Nghĩa EngCihui 虎門將子 ǔménjiàngzǐ f.e. brave son from a brave family M:ge/¹míng/²wèi