虎頭燕頷
hổ đầu yến hạm
Hán Việt: hổ đầu yến hạm · Pinyin: hǔ tóu yàn hàn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容相貌威猛,一副富貴之相。清.孔尚任《桃花扇》第九齣:「七尺昂藏,虎頭燕頷如畫,莽男兒走遍天涯。」也作「燕頷虎頸」。
Hán Việt: hổ đầu yến hạm · Pinyin: hǔ tóu yàn hàn