虎头牢房

hổ đầu lao phòng

Hán Việt: hổ đầu lao phòng

Tổng quan

xà lim tử tội。舊時拘押死囚的牢房。

Cấu tạo: (hổ) + (đầu) + (lao) + (phòng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xà lim tử tội。舊時拘押死囚的牢房。