虎頭鼠尾
hổ đầu thử vĩ
Hán Việt: hổ đầu thử vĩ · Pinyin: hǔ tóu shǔ wěi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 虎頭大,鼠尾小。比喻做事有始無終。如:「他做事向來虎頭鼠尾,開頭熱,過會兒就沒下文了。」也作「龍頭蛇尾」、「虎頭蛇尾」。
Hán Việt: hổ đầu thử vĩ · Pinyin: hǔ tóu shǔ wěi